Sách mệnh lý diễn cầm hai quyển trong Tứ khố: ba mươi sáu cầm, hỷ hiếu thôn đạm, thập nhị cung hành hạn. Nguồn liên quan tinh cầm/Tây Vực–hồi hồi lịch. Bổ sung cho tam mệnh và thất chính.
Ứng dụng: Luận mệnh diễn cầm; tra 36 cầm–nhị thập bát tú; so với tinh mệnh
Tứ Khố thuật số, khuyết danh, diễn cầm pháp suy lộc mệnh. Gốc truyền Hoàng Đế thất nguyên, 《都利聿斯经》·《鲜鸡经》 (Phạm học). Nhị thập bát tú = cầm tinh (角木蛟·亢金龙…轸水蚓); tam thập lục cầm theo địa chi (dần hổ ly báo…). Nuốt đớp (吞啖), tứ thời sinh vượng, đắc địa ca, chủ thai·mệnh cung·thân cung·thọ hạn·lưu tinh. Giáp Tý hóa tượng cầm thú, kết hợp nhật dạ·cường nhược. Thô mộc nhưng giữ mạch Đường Tống diễn cầm, bổ sung tam mệnh.
⚡ Ứng dụng: Theo ngày giờ sinh suy cầm tinh nhị thập bát tú và tam thập lục cầm, xem nuốt đớp·đắc địa·sinh vượng để đoán quý tiện họa phúc.
🔗 Liên quan: 禽星易见;都利聿斯经;星命溯源
演禽证明:二十八宿与禽星象征可构成另一套完整命理代数——以禽性、局式、消长论人,说明「星象→物性→人事」的类比链可以系统化到可编纂程度。
1) 明确所用宿度体系与换算。2) 先定主禽与格局,再断细节。3) 把禽性翻译为现代可观察行为指标。4) 与子平/斗数合参时只作旁证层。5) 建立「象征→命题→验证」记录,淘汰失效对应。
不同于七政着重黄道行星力学隐喻,演禽偏恒星宿名与动物图腾逻辑;较《星命溯源》更术而少史。其独立价值在类型象征的完备汇编。