Tùng thư đại thành địa lý đời Minh, nhiều chục quyển, hội tụ luận trước đó về long huyệt sa thủy lý khí. Bản khắc Vạn Lịch và bản quan ban lưu truyền rộng. Nguồn tra cứu tổng hợp hình loan.
Ứng dụng: Tra cứu tổng hợp lý luận địa lý Minh đại
Tổng tập địa lý lớn đời Minh (truyền Bốc Ứng Thiên, Cố Nãi Đức soạn, Từ Chi Mạc/Từ Thí Khả san bổ), khoảng 30–35 quyển, “hội thiên địa chi cơ”. Tập hợp kinh trước Minh: Tuyết tâm phú, Táng kinh, Hám long kinh, Phát vi luận, Tuyết tâm… cùng ca phú–đồ thuyết về tầm long, sa thủy cách cục, huyệt pháp, táng pháp. Đặc điểm: “hội bác quy ước”, lấy âm dương hai chữ quán xuyến; vừa bảo tồn nguyên điển vừa san định–chú giải–đồ giải, thành “quan bản” tham chiếu đa phái (loan đầu + lý khí). Không phải một pháp đơn nhất mà là kho nguyên liệu hệ thống cho hành giả.
⚡ Ứng dụng: Tra cứu đối chiếu nhiều kinh cổ khi nghiên cứu long–huyệt–sa–thủy, dùng làm thư viện chuẩn trước khi chuyên sâu một phái.
🔗 Liên quan: 葬书,撼龙经,雪心赋
Chú giải = mở khóa ý nghĩa cổ kinh — truyền đạt CÁCH ĐỌC, không chỉ NỘI DUNG.
1) Đọc nguyên văn 2) Đối chiếu chú 3) Phân tích luận lý 4) Áp dụng thực tiễn 5) So sánh bản chú.
Đường chú (hình tượng) vs Tống chú (lý học) vs Thanh chú (khảo chứng).