Bộ bách khoa hình loan đời Minh, nhiều quyển, kèm hàng ngàn hình sơn thủy. Hệ thống long mạch, sa thủy, huyệt trường, kết hợp khảo chứng thực địa. Được thu vào Cổ kim đồ thư tập thành.
Ứng dụng: Tra cứu hình thế, học long huyệt sa thủy
Tác phẩm tổng hợp của anh em Từ Thiện Kế–Từ Thiện Thuật (徐善继、徐善述), tự xưng “tư hiếu địa lý”, không phải sách bí truyền cho thuật sĩ. Lập trường trung dung: “hình thế thẩm ư vị huyệt chi tiên, tiên thiên chi bản thể dã; phương vị sát ư đảo trượng chi hậu, hậu thiên chi diệu dụng dã” — loan đầu là tiên thiên, lý khí (thiên tinh, phương vị) là hậu thiên, thể–dụng không được thiên phế. Cấu trúc: trước liệt yếu chỉ loan đầu (long–huyệt–sa–thủy), sau phụ thiên tinh pháp; có khẩu quyết–thi ca dễ ghi nhớ. Mục tiêu giải quyết mâu thuẫn “ngôn thiên tinh giả truất loan đầu, ngôn hình thế giả tíchch phương vị”. Là cẩm nang thực dụng cho con cháu an táng, nhấn mạnh “táng giả thừa sinh khí”.
⚡ Ứng dụng: Học và hành địa lý theo trình tự: trước tinh loan đầu phân biệt chân giả, sau mới dùng lý khí lập hướng–tiêu nạp, tránh lệch một bên.
🔗 Liên quan: 葬书,山洋指迷,催官篇
堪舆之学必须系统入门:峦头、理气、阴宅阳宅、避忌与伦理应一并掌握,否则碎片知识害人害己。证明:地理教育应以完备须知为先,强调责任与全科基础,而非秘传片段。
1. 学风水按总纲建立知识树:形、理、法、忌、验。2. 实操前先过伦理关:不恐吓、不骗葬。3. 阴宅阳宅分册思维,勿一套公式打天下。4. 修身与修地并行:人不正则地不助。5. 每学一派,回总纲检查是否缺块。
不同于专精一门的《水龙经》《沈氏玄空学》,本书是通识型总纲。逻辑上更接近教材与职业规范:它证明“人子须知”的完备性比秘诀更深,因为错误常来自知识残缺而非不够神秘。