Niên san chính thức của Hội Liên hợp Đạo giáo Hong Kong, xuất bản từ 1978, mỗi năm một kỳ. Nội dung gồm tri thức đạo giáo, báo cáo hội vụ, hoạt động trường học thuộc hội và tin tức các đạo đường hội viên. Cùng với nguyệt san/song nguyệt san Hội Tấn, đây là sử liệu đương đại quan trọng về đạo giáo Hong Kong thế kỷ XX–XXI.
Ứng dụng: hội san / sử liệu đương đại Hong Kong
Khái niệm–văn bản then chốt Đạo–Nho giao thoa: **Đạo tâm** (道心) đối lập **nhân tâm** (人心), gốc từ Thư Kinh·Đại Vũ Mô: «nhân tâm duy nguy, đạo tâm duy vi» (人心惟危,道心惟微). Trong Đạo giáo/nội đan: đạo tâm là **chân tâm thuần nhất**, mầm linh quang, chỗ «hư tịch» tiếp nhận đạo; nhân tâm là ý niệm tạp, tình dục, phân biệt. Tu luyện = gìn đạo tâm, hàng nhân tâm (thường gắn «duy tinh duy nhất, duẫn chấp quyết trung» 惟精惟一,允执厥中). Có thể là thiên luận, thiện thư, hoặc chương trong ngữ lục khuyên giữ đạo tâm. Thuật ngữ: 道心、人心、惟微、精一、真心、天理.
⚡ Ứng dụng: Dùng trong tu thân–nội chiếu: phân biệt niệm «đạo» và niệm «dục», làm nền đạo đức cho sám pháp và công khóa.
🔗 Liên quan: 太上玄門早堂功課經, 人生指南, 孔教論
道心是一切修持与判断的主宰:有道心则法法皆通,无道心则仪轨、知识皆成徒具。证明:外在道术的合法性来自内在与道相应的心,而非名相与形式。
1. 每次排盘前设“道心三问”:是否利人、是否如实、是否无贪。 2. 用神选择服从中和与长期之善,不怂恿害德求财。 3. 日课修持以静坐观心为核,科仪为辅。 4. 情绪剧烈的流年,优先护道心而非强行开运。 5. 以“私心减少程度”作修行KPI。
不同于科仪程序书与组织章程,这是心性总纲。与大圆满“本觉”相近但更偏道教语境的道心/私心对举。与善书笃行相比,更强调心体本身,而非仅伦理条目。