Mười quyển chuẩn hóa sớ biểu, chương tấu, đàn tràng và các khoa trai dã (an trạch, đảo vũ, tru tà…). Tác giả than phiền nghi thức đời sau rườm rà so với xưa chỉ dùng phù triện chu chương, nên ‘biệt vi hiệu định’ cho vừa phải. Cẩm nang trai dã hành chính–nghi lễ đời Tống.
Ứng dụng: Soạn thảo/đối chiếu sớ điệp và khoa nghi trai dã.
Nam Tống Lã Nguyên Tố (Tây Thục) tập thành, Hồ Tương Long hiệu; tiền tập 5 quyển (1188), hậu tập bổ (1201), tổng ~10–11 quyển. Toàn thư trai tiếu khoa nghi: biểu trạng, chương sớ, thiếp điệp, phù lục, thỉnh chư chân; cân bằng «chí giản dị giả đạo, chí tường bị giả lễ». Quy định cách viết chương biểu (cửu hoàng thỉnh biểu mỗi vị nhất thông…), nghi thức thiết tiếu, thời khắc. Hậu tập có thêm Chính Hòa ngọc âm pháp sự, Đạo quân trai từ. Là «định chế» hành lễ đạo môn Nam Tống, chuẩn hóa văn thư–nghi thức.
⚡ Ứng dụng: Soạn thảo chương biểu, thiết trai tiếu, chuẩn nghi thức đạo quán. Nghiên cứu khoa nghi Tống.
🔗 Liên quan: 道門科範大全集;無上黃籙大齋立成儀;赤松子章曆
定制即標準化:儀式、文書、職位、時序必須統一,才能保證法權連續與跨地域可複製。它證明神聖實踐若無定式,就會在傳承中失真。因此權威來自可重複的程序正義。
1) 選定一個穩定功課版本,90天不改。2) 改法前記錄原因、替代方案、回滾條件。3) 命理咨詢也建立定製流程:採訊—分析—結論—免責—追蹤。4) 對學員先教規範再教變化。5) 用清單防止儀式/咨詢步驟遺漏。
比《陸先生道門科略》更趨完備法典化;比《赤松子章曆》更廣(不限章奏)。它與丹書的個人實驗精神相反,強調公共可檢驗程序。