Tám quyển chú sớ, đề Cố Hoan nhưng học giới coi là tập chú nhiều đời (Vương Bật, Huyền Tông, Thành Huyền Anh… có thể lẫn). Bảo tồn mảnh chú cổ thất lạc, giá trị tư liệu hơn là “một tác giả”.
Ứng dụng: Khai thác dị chú cổ; đối chiếu với các bản đơn chú chính danh.
Cựu đề Ngô quận chinh sĩ Cố Hoan thuật; khảo chứng đa cho là tập chú đời Đường – Tống (có thuyết là Trương Quân Tương 《三十家道德经注》). 8 quyển, liệt chú Vương Bật, Thành Huyền Anh (trùng huyền), Huyền Tông, Trần Tượng Cổ… Cốt lõi: vừa chú chữ nghĩa vừa sớ nghĩa lý, bảo tồn lớp chú quan trọng (đặc biệt trùng huyền Thành Huyền Anh). Thuật ngữ: 注疏, 重玄, 双遣. Giá trị tư liệu cao cho sử chú Lão từ Lục triều đến Đường Tống.
⚡ Ứng dụng: Tra cứu dị chú cổ, đặc biệt lớp trùng huyền; dùng khi viết khảo chứng văn bản và nghĩa lý Lão Tử.
🔗 Liên quan: 成玄英道德经义疏; 唐玄宗御注; 道德真经集解
注疏体以「注」定基、「疏」畅枝,常带有更强的正统与教诲功能。它证明经典解释可被制度化:有标准答案的倾向,服务科举、讲学或道门教育。
1) 初学用注疏立骨架,再读集解开视野。 2) 识别注疏中的时代意识形态。 3) 修身条目化:注疏常利于列条实践。 4) 命理师写「注疏级」定义,减少江湖歧义。 5) 定期用原经挑战注疏,防僵化。
比直解更权威腔,比集解更单一主线,比训颂更义理化。差异在制度功能:注疏要「定于一」,服务教学秩序与正统传承。