Bàn ‘tự nhiên hoàn đan’: thủy ngân ôm ‘Kim công’ (chì) mà thụ thai thành dược. Kết hợp lý thuyết với khẩu quyết hỏa hầu, được trích dẫn trong nghiên cứu thời gian–chu kỳ đan dược. Văn bản ngắn nhưng then chốt cho đan luận Đường.
Ứng dụng: Đọc ẩn dụ long–hổ/chì–thủy ngân và chu kỳ thời gian ngoại đan.
Ngũ Đại–Tống sơ Trương Huyền Đức (Trương Nguyên Đức), 5 chương (tự quyết, minh biện, kim đan luận, đại hoàn đan tông chỉ, huyền ký). Chủ trương: đại đan chỉ diên–thủy ngân, «tổn khứ ngũ phàn, bất dụng bát thạch»; «bất dụng dược, dụng ngũ hành». Hoàng nha = bạch kim từ diên (thu thạch, hoàng khinh); long = chân thủy ngân, hổ = chân diên; nhị bát ứng lục thập tứ quái. Phân chính dương/chuyên dương/nguyên dương tam phẩm hoàn đan; thiên sinh hoàn đan 4320 năm, nhân gian tượng 1 năm hỏa hầu. Phê các pháp cô âm (độc phục đan sa/thủy ngân, hùng thư sát thủy ngân).
⚡ Ứng dụng: Lý thuyết «chỉ diên thủy ngân» chuẩn mực; dùng để gạn tà thuật và hiểu hỏa hầu tượng thiên.
🔗 Liên quan: 參同契;金碧經;真元妙道要略
丹訣的最終判準在「心」:心不正則訣成邪,心明則藥火自現。它證明外在程序是鏡,內心狀態是像;修煉是以心鑑形、以形正心的互證。因此密旨不離覺照。
1) 每次用功前後各做30秒動機掃描。2) 把身心反應當作鏡子,不壓抑也不追蹤幻境。3) 八字七殺偏旺或忌星重者,優先修「怒與控制欲」的心火。4) 口訣只在心定後啟動。5) 以待人接物檢驗心丹是否真實。
比《龍虎還丹訣》更把重心從藥物象轉向心體;比《指歸集》更強調即時覺照機制。它接近內丹心性化,但保留丹論語言框架。