Còn gọi Lục Nhâm Thần Khóa Kim Khẩu Quyết, lối đoán giản hóa từ Đại Lục Nhâm: lấy tứ khóa, khẩu quyết đoán sự nhanh, ít lệ thuộc tam truyền phức tạp. Truyền thuyết gán cho Tôn Tẫn; văn bản lưu hành chủ yếu định hình đời Minh, kết hợp yếu tố tam thức.
Ứng dụng: Khởi khóa nhanh, đoán sự nhân sự–binh sự theo khẩu quyết Kim Khẩu
Phái lục nhâm giản hóa (truyền Tôn Tẫn, bản quan khắc Gia Tĩnh có tựa), khác đại lục nhâm ở chỗ không lập tứ khóa tam truyền phức tạp. Khóa thức tứ vị: địa phân (phương vị) – tướng thần (nguyệt tướng gia thì đáo địa phân) – quý thần – nhân nguyên (can ngũ tử nguyên). Tam tài: nhân nguyên = thiên, địa phân = địa, thần+tướng = nhân. Đặc trưng: đổi nguyệt tướng theo tiết (không theo trung khí như một số phái nhâm). Có thứ khách pháp, liên-âm-truyền-biến, tam can tái độn. Khẩu quyết gốc: “nhân thức chi pháp diệu thông huyền, nguyệt tướng gia thì phương thượng truyền…”.
⚡ Ứng dụng: Lấy phương đến (địa phân) + giờ hỏi, xếp tướng-quý-nhân nguyên, luận sinh khắc hợp cục cho việc nhanh (xuất hành, tìm người, kiện tụng…).
🔗 Liên quan: 六壬大全;大六壬指南;六壬毕法赋
六壬可以压缩为口传金决的快速推断:地分、将神、贵人与神煞组成最小充分信息集。金口诀证明:在特定问事场景下,不必全套冗长发用,抓住关键象即可达“出口成断”,前提是规则闭环且训练有素。
1) 明确事类是否适合金口(多课体小事、方向、盗失)。 2) 严格按诀取地分与贵人,不混大六壬全套。 3) 先断方位/动静/虚实,再断细节。 4) 与《大全》《指南》对照,理解剪枝损失了什么。 5) 日常用短链训练反应,再回补理论。
不同于《六壬大全》的体系百科与《毕法赋》的法理总括,金口诀是“应用剪枝版”。它以效率与口诀闭合性见长,但在复杂国事、长程气运上解释力通常让位给完整壬学。