Tác phẩm 5 quyển của Trần Công Hiến, gồm Tâm Ấn Phú, Chỉ Chưởng Phú, hội soạn chiếm nghiệm và thần sát chỉ nam. Nổi tiếng vì khóa lệ thực chứng sát thực, được Thanh sử cảo Nghệ văn chí ghi nhận, là “chỉ nam” thực chiến sau Tống–Minh.
Ứng dụng: Học đoán án thực tế, đối chiếu phú lý và thần sát Lục Nhâm
Minh mạt-thanh sơ Trần Công Hiến chủ soạn (Thuận Trị, ~1652), cùng Trình Khởi Loan, Trang Công Viễn. Năm phần cốt: chú《心印赋》; chú《九天玄女指掌赋》;《会纂占验指南》(phân loại đoán: thiên thời, bệnh, quan tụng, hôn nhân… rút từ kinh nghiệm);《占验指南》hơn 120 án thực (Vạn Lịch–Thuận Trị); thần sát. Đặc sắc: đoán án ngắn gọn, “cố đông ngôn tây”, trọng thế khóa + loại thần + tam truyền sinh khắc; có khẩu quyết thực dụng như “bệnh chứng chi nguyên tầm hổ quỷ”, “thiên tượng tiên chiếm thái giác tinh”. Được xem “mê tân chi phiệt, dạ hành chi cự”.
⚡ Ứng dụng: Học phân loại đoán theo sự việc; đối chiếu án thực của Trần Công Hiến với Bi Pháp và khóa thể.
🔗 Liên quan: 大六壬断案;六壬毕法赋;六壬大全
壬占之难不在排盘而在“指向”:如何从课传中识别真用神与事情主线。指南论证:若方向错误,细节神煞全盘皆废;故以明确步骤把学者从课象领到事理,强调判断优先级与常变之辨。
1) 排盘后先写主线一句话,再展开。 2) 用神冲突时按指南优先级表取舍。 3) 特殊课体(返吟、伏吟、八专等)启用专则。 4) 每断附“何以不取另一说”的否证。 5) 教学/自修以决策树检查是否跳级。
比《六壬大全》更像“如何用”的导航,比《断案》更重规则说明而非案例文学。与《毕法赋》的诗赋总法相比,指南更散文、更程序化,适合把法落到逐步操作。