Hiến chương của hội đạo giáo cấp tỉnh Đài Loan, thành lập 24/4/1951 tại Trung Sơn Đường Đài Bắc do Trương Ân Phổ làm hội trưởng. Mục tiêu “nghiên cứu đạo học, xiển dương giáo nghĩa, đề xướng nhân luân, đê lệ đạo đức”. Đây là tổ chức đạo giáo hợp pháp sớm nhất sau chiến tranh và là nền tảng để sau này thành lập Trung Hoa Dân Quốc Đạo Giáo Hội.
Ứng dụng: sử liệu tổ chức / giáo chế Đài Loan
Điều lệ **Đạo giáo hội tỉnh Đài Loan** (臺灣省道教會)—cấp tỉnh trong cấu trúc hội Đạo giáo Đài Loan, thường gắn giai đoạn trước/ song song với 中華民國道教會. Nội dung: tên gọi, hội sở, tôn chỉ hoằng đạo–bảo tồn cung miếu–phúc lợi hội viên, điều kiện gia nhập (đạo miếu, đạo sĩ địa phương), tổ chức nhân sự tỉnh, quan hệ với huyện–thị phân hội và hội trung ương. Phản ánh **địa phương hóa quản trị tôn giáo**: tỉnh hội là cầu nối giữa cung quán làng xã và chính sách tỉnh/trung ương. Thuật ngữ: 省会、分会、宫庙登记、道士会员. Bản chất văn bản pháp lý–tổ chức, không phải kinh sám.
⚡ Ứng dụng: Dùng khi khảo sát lịch sử tổ chức Đạo giáo cấp tỉnh Đài Loan và quan hệ cung miếu–hội–chính quyền địa phương.
🔗 Liên quan: 中華民國道教會章程, 香港道教聯合會組織章程, 南臺灣靈寶放赦科儀
省级道教组织需要贴近地方宫庙生态的自治规范,在全国框架下落实会员治理与地方协调。证明:宗教组织效力依赖层级分工——省会连接基层宫庙与上级/全台事务。
1. 理解宫庙事务时先分清:宗教法务 vs 人民团体事务。 2. 参与地方科仪/会务以章程为权责地图。 3. 命理师/道士合作宫庙,尊重地方组织程序。 4. 冲突调解走会内程序,减少门户意气。 5. 以“服务信众与宫庙”检验组织是否变质。
相对中华民国道教会章程,更聚焦省域与基层宫庙生态。相对香港道教联合会章程,法制与宫庙结构不同(台湾地方庙宇自治色彩浓)。它仍非修炼经典,而是治理文本。