Còn gọi Đài Loan Ngoại Chí/Ngoại Kỷ: thể tài giữa sử và tiểu thuyết chương hồi, thuật Trịnh Chi Long–Trịnh Thành Công–Trịnh Kinh–Trịnh Khắc Sảng. Là nguồn quan trọng về “Khai Đài Thánh Vương” (Diên Bình Quận Vương), nền tảng huyền thoại–thờ cúng Trịnh Thành Công ở Đài Loan và văn bản dân gian sau này.
Ứng dụng: Tín ngưỡng Khai Đài Thánh Vương; sử Minh Trịnh; hình tượng anh hùng hóa thần ở Mân–Đài.
清江日昇(江日升)撰,三十卷,介于史书与章回之间。记郑芝龙、郑成功、郑经、郑克塽四代五主:从颜思齐败谋日本、芝龙就抚,至施琅议留台湾、四海太平。既称清朝收台为天命,又表彰成功开台与忠义。体例:江夏侯惊梦保山起,编年夹叙南明败落。核心是“忠义”与“天命”张力,非纯宗教而含民间忠烈信仰。
⚡ Ứng dụng: 研究郑氏台湾史与南明叙事时,可对照官修史书,看民间如何调和忠明与归清。
🔗 Liên quan: 台湾通史;明史·郑成功传;靖海纪事
Tiểu sử tiên = mô hình thực chứng — bản đồ tu chứng, không phải thần thoại.
1) Đọc tiểu sử 2) Rút phương pháp 3) Hiểu bối cảnh 4) Áp dụng nay 5) Không thần thánh hóa.
Chính sử (khảo chứng) vs Chí quái (truyền thuyết).