Còn gọi “tử bình chi mô phạm”, lấy nguyệt lệnh khí hậu làm trục, xây dựng pháp điều hậu hàn暖. Liệt kê thập can sinh từng tháng, vật dụng nên kỵ, dễ tra như từ điển. Bản bình chú của Từ Lạc Ngô (Tạo Hóa Nguyên Duật) phổ biến đời Dân Quốc.
Ứng dụng: Tra điều hậu theo nhật can—nguyệt lệnh; chọn vật dụng (quan, tài, ấn, thực thương) theo khí hậu.
原名《栏江网》,清余春台整理,徐乐吾《造化元钥评注》最著名。以十干配十二月论调候用神,称“子平之模范”。方法论:不论格局扶抑优先,先问月令寒暖燥湿是否得中。总论例:“春月之木,渐有生长之象。初春犹有余寒,当以火温暖……春末失水,增之以火,则阳气太盛……是以水火二物,要得时相济为美。”正月甲木“得丙癸逢,富贵双全”;夏木先癸次丁;冬月重丙火太阳解寒。又严分丙(太阳、调候)与丁(炉火、炼金)。术语:调候、解寒、润燥、丙癸并透。
⚡ Ứng dụng: 冬生无丙、夏生无水,格局再美亦减成;批命与择日皆须先调候,再论官财印食。
🔗 Liên quan: 滴天髓、子平真诠、渊海子平
Cùng một can ngày, ‘cùng/thông’ hoàn toàn đổi theo tháng lệnh (điệu hậu): mệnh là bài toán khí hậu trước khi là bài toán danh vị. Chứng minh rằng không có Dụng Thần trừu tượng tách khỏi tiết khí — thời sinh định ‘khí chất’, khí chất định thuốc.
Step 1: Khóa tháng lệnh + trạng thái nhật can trong lệnh. Step 2: Chẩn hàn/暖/táo/thấp/vượng nhược. Step 3: Chọn dược theo 穷通 (thường cụ thể: hỏa với hàn, thủy với táo…). Step 4: Xem đại vận có đem đúng khí hậu-dược không. Step 5: Ưu tiên lời khuyên môi trường, hướng, nghề, mùa vụ phù khí — rất thực dụng.
Khác 滴天髓 (trục dụng tổng quát, nhiều tầng triết): 穷通 cực mạnh ở nhánh ‘thời lệnh-khí hậu’. Khác 子平真诠: 真诠 nặng cách cục thập thần; 穷通 nặng điệu hậu ngũ hành. Hai sách bổ sung: cách + khí.