Tập giải theo “thạch hàm cổ bản” (bản cải biên Đỗ Nhất Thành), thu chú Bành Hiểu, Trần Hiển Vi, Trần Trí Hư, Dũ Diễm… Tạo khung đối chiếu đa gia cho “cổ văn” Tham Đồng. 《四库》 và các tùng thư như 《津逮秘书》 có truyền bản.
Ứng dụng: Dùng khi đối chiếu dị bản “cổ văn” Tham Đồng; không nhầm với bản Bành Hiểu chính thống.
集解證明「古文」版本選擇本身已是論點:回到較古文本,並匯眾解,是為了在異說中求最大公約數;它論證權威來自版本+群體詮釋的交集,而非單一師說。
1. 難句至少對讀兩家以上,勿單執。 2. 版本異文處先不入功,待理清。 3. 建立「共識條款」作為日課底線。 4. 命理爭議神煞同樣用「多書交集」原則。
不同於單一章句/箋注的一家之言,集解是多聲部;「古文」標籤強調版本意識,較《古本集注》更突出「解」的匯釋功能。