Còn gọi Y Xuyên Dịch truyện/Trình truyện; đỉnh cao nghĩa lý Tống Nho. Đề xuất 'thể dụng nhất nguyên, hiển vi vô gian', lấy lý giải Dịch. Cùng Bản nghĩa thành 'Truyện–Nghĩa', chuẩn quan học Nguyên–Minh.
Ứng dụng: Nghiên cứu lý học–Dịch học; đọc nghĩa lý Tống; so với Bản nghĩa Chu Hy
Bắc Tống Trình Di (Y Xuyên) soạn. “Dịch, biến dịch dã, tùy thời biến dịch dĩ tòng đạo dã.” Thể dụng nhất nguyên, hiển vi vô gian — lý vô hình gửi trong tượng hữu hình. Giải Dịch bằng nghĩa lý: tùy thời thủ nghĩa, biến dịch tòng đạo, dĩ trung vi quý; trọng “từ” (“dư sở truyền giả, từ dã”), quái tài·thời vị·trung chính. Dùng sử chứng, nhân sự hóa hào vị, xây nền Lý học trên Dịch. Khác Chu Hy: Trình thiên nghĩa lý trị đạo, Chu giữ bốc phệ + đồ thư.
⚡ Ứng dụng: Đọc để nắm tinh thần “tùy thời biến dịch tòng đạo”, dùng quái hào luận đạo đức·chính trị·xử thế theo Lý học Trình môn.
🔗 Liên quan: 周易本义;周易王弼注;易学启蒙
程颐证明:《易》是天理在事变中的展开;卦爻指示的是「随时变易以从道」的实践理性,而非术数器具。义理充足,则不必依赖繁琐象数也能指导修身与政治。
1) 断命先问「当位与否」式的伦理结构(角色、分寸)。2) 用神取用兼顾「宜」与「能」,不只论旺衰。3) 大运逆境读作「锻炼时义」,给出修养对策。4) 避免用纯凶煞吓辞,改为条件—选择模型。5) 以「变易从道」检验建议是否可执行。
与京房、集解的象数取向相对;与朱子《本义》相比更少卜筮本位、更多理学实践。程传是「哲学化易」的高峰论证:证明义理可独立承担指导功能。