Nguyên đề Âm Chân Nhân chú; Trần Quốc Phù khảo là Đường nhân thác danh. Giải thiên ngoại đan (thần phù, cửu chuyển, kim dịch), nhưng là bản chú Tham Đồng Khế cổ trong Đạo tạng, quan trọng để so sánh lộ trình nội–ngoại.
Ứng dụng: Đọc để phân biệt lớp ngoại đan lịch sử của Tham Đồng Khế; đối chiếu các bản nội đan.
Đạo tạng Thái huyền bộ bản đề Âm Trường Sinh chú (thác danh), ba quyển. Thiên hướng ngoại đan/kim thạch: lấy chu Dịch quái tượng khung hỏa hầu, dược vật chỉ hống, đỉnh khí, hoàng nha, kim hoa. Chú giải “tri bạch thủ hắc”, “huyền hàm hoàng nha”, “bắc phương hà xa” theo chì–ngân lò đỉnh; kết hợp âm dương ngũ hành, chu thiên hỏa hầu. Dù thác danh tiên nhân Hán, văn phong và thuật ngữ phản ánh truyền thống chú Tham đồng thiên ngoại đan trước khi nội đan chiếm ưu thế; vẫn giữ cốt lõi “tham đại Dịch, đồng tạo hóa, khế đại đan”.
⚡ Ứng dụng: Tham khảo lớp chú ngoại đan cổ để đối chiếu với chú nội đan sau này; dùng khi khảo dị thuật ngữ chì hống–hoàng nha.
🔗 Liên quan: 古文龙虎经注疏;周易参同契分章通真义;抱朴子内篇
Line-by-line 注 proves that the Cantongqi must be anchored phrase-by-phrase to prevent drift into free mysticism. The core argument is that authority flows from continuous contact with the wording: each clause is a constraint on practice. Annotation is a discipline of fidelity—practice may innovate only within what the lines can bear.
1) In BaZi study of classics (e.g., 滴天髓), adopt 注 discipline: claim only what a sentence supports. 2) Keep a facing-page practice: original line | permitted inference | forbidden overread. 3) When two teachers disagree, return to the lemma (the exact phrase). 4) Train juniors to annotate before they 'create methods.' 5) Use commentary conflicts as signals to suspend action until textual ground is clear.
More atomistic than 发挥 or 解. Unlike 考异, it assumes a base text and explains rather than adjudicates editions. Multiple historical 注 traditions share this fidelity logic while differing in school emphasis (internal vs dual cultivation vs cosmological).