Tập chú khoảng ba mươi nhà Hán–Ngụy như Ngu Phiên, Tuân Sảng; 'san văn hoang của Vương Bật, bổ dật tượng Trịnh Huyền'. Bảo tồn mảnh Hán Dịch tượng số hiếm. Nguồn chính phục nguyên Dịch học tiền Tống.
Ứng dụng: Phục nguyên Hán Dịch; tra chú Ngu–Tuân; đối chiếu nghĩa lý–tượng số
Đường Lý Đỉnh Tộ soạn ~17–18 quyển. “San phụ dực chi dã văn, bổ Khang Thành chi dật tượng” — thu ~30 nhà Hán Ngụy (Ngu Phiên, Tuân Sảng, Trịnh Huyền, Kinh Phòng, Mã Dung…), giữ tượng số khi 《正义》 thiên Vương Bật. Tựa: nguyên khí nhân uẩn, tam tài thành tượng; Dịch là quyền dư tam giáo, kiềm kiện cửu lưu. Phản đối lệch thiên tượng hoặc lệch nhân sự. Là kho tư liệu Hán易 duy nhất còn tương đối đủ sau Đường; Thanh Nho (Huệ Đống, Trương Huệ Ngôn) dựa đây phục dựng tượng số.
⚡ Ứng dụng: Tra chú giải Hán易 (nạp giáp, quái biến, dật tượng) khi nghiên cứu tượng số cổ, đối trọng với nghĩa lý Vương–Khổng.
🔗 Liên quan: 京氏易传;周易正义;周易郑注
李鼎祚要证明:真正理解《易》需保存汉魏象数诸家遗说;义理独大造成文献断层,故「集解」本身就是论证——多样性证据优先于单一权威叙事。
1) 遇一卦多解,列表比较象数/义理路径。2) 命理研究引用古法时核对出处层级。3) 用「多假说并存」态度对待流派分歧。4) 选择断法前先问证据链是否完整。5) 以集解思维做流派对勘笔记。
与《正义》「定于一」相反,《集解》「存其多」;与《本义》重本义考订不同,它重遗说抢救。因其时代动机是反王弼传统之偏至,挽回汉易。