Sớ chính thức thời Đường thuộc hệ Thập tam kinh chú sớ, lấy chú Vương Bật–Hàn Khang Bá làm gốc. Định chuẩn nghĩa lý huyền học cho Dịch học quan phương. Ảnh hưởng sâu đến truyền thống kinh học trung cổ.
Ứng dụng: Đọc sớ kinh học Đường; so sánh nghĩa lý Vương Bật với các phái sau; tra cứu chú sớ chính thống
Đường Khổng Dĩnh Đạt vâng chiếu soạn, lấy Vương Bật (kinh) + Hàn Khang Bá (hệ từ) làm chú, rồi “chính nghĩa” thống nhất. Chủ trương: Dịch lý bao hữu vô, nhưng tượng chỉ tại hữu — “thùy phạm tác tắc, tiện thị hữu nhi giáo hữu”, phản đối huyền không. “Phu Dịch giả, tượng dã; hào giả, hiệu dã.” Thánh nhân ngưỡng quan phủ sát, tượng thiên địa; dụng thuận thì lưỡng nghi trật, bách vật hòa. Định bản quan phương Đường, dẹp trăm nhà, thiên về nghĩa lý Vương Bật, khiến Hán tượng số suy — sau được Lý Đỉnh Tộ 《集解》 phản bổ.
⚡ Ứng dụng: Dùng làm bản chú sớ chuẩn quan phương để đọc 《Chu Dịch》 theo hướng nghĩa lý Vương Bật–Khổng sớ, hiểu quái tượng và giáo hóa nhân sự.
🔗 Liên quan: 周易注(王弼);周易集解;周易略例
孔颖达《正义》要证明:统一的经学解释必须「疏不破注」,以王弼注为骨架整合前代异说,使《易》成为可教学、可科举、可国家意识形态化的稳定文本系统。
1) 学《易》先立义例(卦时、爻位、承乘比应)。2) 遇冲突说法,回到注疏逻辑而非杂引秘本。3) 在命理写作中追求术语稳定、定义可重复。4) 教学/传承时分层:经→注→疏,防跳层臆解。5) 用「义例」检查断语是否自洽。
较《集解》之广采众家,《正义》收敛为一家之疏;较《本义》更少恢复古筮、更多魏晋义理框架。因唐代要的是统一教材,不是开放文献库或南宋的本义考辨。