Sách chú giải Kinh Dịch của Chu Hy, đề cao 'Dịch vốn là sách bói toán', phục hồi tính bốc phệ trong văn bản. Kết hợp nghĩa lý với tượng số, từng là chuẩn khoa cử đời sau. Là tác phẩm then chốt định hình Chu Tử Dịch học.
Ứng dụng: Nghiên cứu Dịch học nghĩa lý–tượng số; đọc chú chính thống đời Tống–Thanh; tra cứu bói toán kinh điển
Tống Chu Hy chú. Khôi phục “bản nghĩa” bốc phệ của 《Dịch》: quái hào từ là lời bói, không chỉ nghĩa lý suông. Mở đầu có Hà Đồ·Lạc Thư·tiên thiên hậu thiên·quái biến đồ. “Dịch hữu Thái Cực, thị sinh lưỡng nghi” — Thái Cực là đạo, lưỡng nghi là âm dương. Phân cổ kinh (thượng hạ kinh + thập dực tách) khác “kim kinh” hỗn tạp. Kết hợp tượng số Thiệu Ung với nghĩa lý, nhưng giữ bốc phệ làm gốc. Cùng 《易学启蒙》 tạo hệ thống đồ thư–tượng số–nghĩa lý của Chu tử, ảnh hưởng khoa cử Minh Thanh sâu.
⚡ Ứng dụng: Đọc để nắm cách Chu Hy hiểu quái hào như lời bói, dùng đồ Hà Lạc và tiên thiên để học tượng số, rồi mới bàn nghĩa lý trị tâm.
🔗 Liên quan: 易学启蒙;周易程氏传;伊川易传
朱熹要证明:《易》之本义是卜筮之书,义理必须从象数与占问功能生出,而不能倒过来以心性空说卦爻。经传分层、本义优先,是为防止以义理淹没文本生成逻辑。
1) 起卦严格按筮法或钱筮,记录本卦之卦。2) 先读爻辞象占,再引申修身义。3) 八字中用六爻/卦气作旁证时,不颠倒为「先立命理再找卦」。4) 培养「占以决疑」:大事乃占,小事不渎。5) 以「本义」校正过度玄谈的命理措辞。
不同于《程氏传》以义理一贯天道人事,也不同于《正义》的官方疏证体例;《本义》特重「恢复卜筮本位」。原因是朱子要在理学内部为《易》保留经验决疑功能,防纯哲学化。