Cùng tác giả Đan Phòng Tu Tri; tập ‘chỉ quy’ các yếu chỉ đan gia, nhấn mạnh nhận chân dược và đường về một nguồn. Kết hợp kinh nghiệm lò đan với nguyên lý âm dương ngũ hành. Tài liệu đối chiếu với Đan Phòng Tu Tri và Ngư Trang Giải Ngộ Lục.
Ứng dụng: Đọc quan điểm ‘chỉ quy’ và nhận chân dược của Ngô Ngộ.
Tống Ngô Ngộ (Cao Cái sơn nhân), 1 quyển. Lập trường: «tự cổ chí kim, tuy tu nội đan, vị hữu bất luyện ngoại đan nhi phi thăng»; nội đan chỉ an lạc (tâm thận giao, bế tức…), ngoại đan mới phi thăng điểm hóa. Năm chương: hoàn đan bất dụng dược; chỉ diên thủy ngân; diên thủy ngân tu đắc chân; ngũ hành sinh khắc; hỏa hầu tinh tường. Trích Tham Đồng, Kim Bích, Thanh Hà tử, Trương Bá Đoan «ngoại đan nan ngộ nhi dị thành». Phản đối tứ hoàng bát thần, thảo dược, phòng trung; khẳng định đan sa–thủy ngân đoạt tạo hóa.
⚡ Ứng dụng: Biện chính nội/ngoại đan, chỉ quy về chân diên–thủy ngân và hỏa hầu. Đọc cặp với Đan phòng tu tri.
🔗 Liên quan: 丹房須知;參同契;悟真篇
萬術必須指向「歸根復命」這一終點,否則都是旁騖。它證明名相、方技、義理若不能回到性命本源,就會在枝葉上自我繁殖。因此判教標準是:此法是否讓人返還虛靜真常。
1) 每學一術先寫「此術服務於哪個本源目標」。2) 定期做減法:刪除不指向安定、清明、慈悲的練習。3) 八字解讀最終服務人生還原(天賦定位與時機),不是恐嚇消費。4) 打坐以「歸」為體驗標準:散亂→收攝→平穩。5) 以日用倫常檢驗:若修後更躁更執,即未歸。
相較《諸家神品丹法》的廣收,本書是收束;相較《海瓊問道集》的辯難風格,它更明示目的論判準。核心差異在「方向控制」而非技術發明。