Kinh căn bản của Chân Phật tông, được coi là do Liên Sinh hoạt Phật “tự tâm lưu lộ”. Nội dung tiêu tai, tứ phúc, mật chú và khẩu quyết nhập tam-ma-địa. Dùng tụng hàng ngày và trong nghi thức tông môn toàn cầu.
Ứng dụng: Kinh tụng Chân Phật tông; nghiên cứu kinh điển giáo đoàn mới Đài Loan
Còn gọi 《真佛經》, kinh căn bản Chân Phật Tông do Liên Sinh hoạt Phật Lư Thắng Ngạn (盧勝彥) tuyên. Bối cảnh: Đại Bạch Liên Hoa Đồng Tử tại Ma Ha Song Liên Trì khai diễn «Chân Phật thế giới». Tam bảo đặc thù: vô niệm = Phật bảo; thân–khẩu–ý thanh tịnh = Pháp bảo; y Chân Phật thượng sư = Tăng bảo. Hứa nguyện: tụng vào 5/18 âm lịch, mùng 18 hàng tháng, hoặc ngày sinh; trì chú «嗡。古魯。蓮生悉地。吽。»; công đức tiêu tai, diên thọ, siêu độ oan thân, giải quan tụng, hộ quốc. Kết hợp nghi Mật (tịnh nghiệp chân ngôn, phụng thỉnh nhị Phật bát Bồ Tát).
⚡ Ứng dụng: Kinh nhật tụng tiêu tai ban phước; in thí, siêu độ, cầu con, giải bệnh nghiệp.
🔗 Liên quan: 密教大圓滿;真佛密法儀軌;蓮生活佛文集
灾难与福报不是宿命不可改,而是心念与行为因果的即时结果;通过真实佛法的正见与善行可切断灾因、生起福缘。经文证明:息灾赐福不靠外求神力,而靠内正其心、外正其行,使业流转向。
1. 排盘时先辨“灾由何业”:财、官、印、伤官之偏重对应何种心行偏差。 2. 用流年/大运凶象作“息灾”提示,要求具体改过(止贪、止嗔、止妄语)。 3. 吉运不空等,主动布施、孝亲、守戒以“赐福增上”。 4. 日主弱或印弱者,先立“正见”再谈开运,避免迷信符咒代替改心。 5. 培养每日反省因果链:一事一因一果,训练可验证的改命感。
不同于纯祈福消灾的民间经咒,本经强调“真实佛法”即因果正见与实修,而非仪式本身。也不同于仅讲定业难转的宿命论:它主张业可转、心可改,故灾福可干预。与密续重仪轨加持相比,此处逻辑重心在伦理与正见。