Tổng tập châm cứu mười quyển: nguồn lưu châm đạo, ca phú, huyệt vị, thích pháp, cứu pháp, chứng trị và y án Dương Kế Châu, kèm nhi khoa xoa bóp. Tập đại thành châm cứu Minh mạt, ảnh hưởng sâu tới Đông Á y học. Thuộc đạo y—y phương giao thoa qua huyệt đạo—khí huyết, không nằm danh sách đạo y đã loại.
Ứng dụng: Tham chiếu huyệt pháp, thích pháp và lịch sử châm cứu lâm sàng.
Tổng tập châm cứu Minh (Dương Kế Châu, 10 quyển), dựa gia truyền “Vệ Sinh Châm Cứu Huyền Cơ Bí Yếu”, Cẩn Hiền bổ. Gồm: trích Nội–Nan kinh; ca phú (Bách Chứng Phú, Tiêu U Phú…); kinh huyệt đồ; cửu châm, thủ pháp; cứu pháp; chứng trị; y án Dương thị; tiểu nhi án ma. Kết tinh lý luận–ca phú–thủ pháp–lâm sàng, chuẩn mực châm cứu hậu thế. Nhấn mạnh đắc khí, bổ tả, phân kinh biện chứng.
⚡ Ứng dụng: Tra cứu huyệt, thủ pháp châm cứu, ca phú và án chứng lâm sàng.
🔗 Liên quan: 针灸甲乙经; 针经指南; 标幽赋
Văn hiến bảo tồn tri thức cổ truyền — giá trị truyền đạt kinh nghiệm thế hệ.
1) Hiểu bối cảnh 2) Rút nguyên lý 3) Chuyển hóa 4) Áp dụng 5) So sánh nguồn.
Mỗi văn hiến có lập trường riêng — cần đối chiếu đa nguồn.