Chín quyển tổng tập hơn hai mươi pháp ‘canh đạo’ (luyện vàng/hoàng bạch): Tỵ khu dưỡng đan dương, Văn Chân tử kim đan, Cửu chuyển linh sa, Đông Pha tam hoàng quỹ… Ghi liều lượng, phục chế, dụng cụ khá chi tiết; được Bản thảo cương mục tham khảo.
Ứng dụng: Nghiên cứu hóa học–dược liệu cổ và công thức hoàng bạch.
Khoảng Tống–Nguyên, 9 quyển, tổng kết hoàng bạch thuật («Canh Tân» = hoàng kim). Hàng chục phương: tỳ khuể dưỡng đan dương, linh sa đại đan cửu chuyển, tứ thần khuể, đông pha tam hoàng khuể, chú lâm chu sa, đan dương hoán cốt, phấn sương điểm hóa… Kỹ thuật «phục» tiến thành «chân tử» (thảo nấu + hỏa dưỡng đến «bất kiến kỳ hình»). Lấy «đan dương thuật» (điểm đồng thành «bạc») làm trục; nhiều pháp Tống. Là «bách khoa toàn thư» cuối cùng của ngoại đan hoàng bạch trước khi nội đan thống trị.
⚡ Ứng dụng: Tra cứu kỹ thuật điểm hóa kim ngân, phục tỳ/phấn sương, cửu chuyển linh sa. Nghiên cứu lịch sử hóa học–hoàng bạch.
🔗 Liên quan: 鉛汞甲庚至寶集成;丹房奧論;修煉大丹要旨
「庚道」把金性(收斂、義、變革、刑殺與成器)作為煉養主軸,證明真正轉化常發生在剛健摧枯與更替之時。它論證:無庚之義斷,則木性妄生;無金之鍛,則丹不成器。
1) 定期做「金工」:刪項目、斷關係、改作息中的冗餘。2) 八字見庚申金、官殺、羊刃,解讀為可鍛造之材,不單作兇斷。3) 流年逢金氣當令,宜完成決斷與制度化。4) 修煉中用武火只為破執,破後立刻文火養。5) 把義(正當邊界)作為金德日常練習。
相對《鉛汞甲庚至寶集成》同用甲庚語言,庚道集更突出「金道」實踐倫理與鍛造性格。不同於純心性文本,它承認必要之「殺伐」在轉化中的功能。