Kinh lý khí / tam hợp quan trọng về bình sa, thủy pháp và lập hướng. Bàn thiên tinh, long mạch đồng bằng, sinh khắc hướng cục. Bị Tưởng Đại Hồng viết 'Bình sa ngọc xích biện ngụy' phản biện, chứng tỏ ảnh hưởng lớn.
Ứng dụng: Tam hợp lý khí, thủy pháp, lập hướng
Kinh lý khí tam hợp (三合) hệ, truyền là Lưu Bỉnh Trung (刘秉忠) thuật, Lưu Cơ chú. Cốt lõi: tứ cục mộc–hỏa–kim–thủy theo song sơn ngũ hành, 12 trường sinh (长生、沐浴、冠带、临官、帝旺、衰、病、死、墓、绝、胎、养). Công thức nổi tiếng: “Ất Bính giao nhi xu Tuất, Tân Nhâm hội nhi tụ Thìn, Đẩu Ngưu nạp Canh Đinh chi khí, Kim Dương thu Quý Giáp chi linh”. Sinh–vượng–mộ điếu hợp tam phương để phân Mạnh–Trọng–Quý công vị. Thẩm thế–thẩm long–nạp thủy–lập hướng theo cục; nước về mộ khố, sinh vượng triều đường là cát. Bị Tưởng Đại Hồng viết “Bình sa ngọc xích biện ngụy” phê là ngụy thư, nhưng vẫn là gốc phái tam hợp–song sơn.
⚡ Ứng dụng: Xác định long thuộc cục nào, lập hướng nạp sinh vượng thủy, xem nước đi mộ/suy phương, phân phòng vị Mạnh–Trọng–Quý.
🔗 Liên quan: 玉尺经,天玉经,地理辨正
Chú giải = mở khóa ý nghĩa cổ kinh — truyền đạt CÁCH ĐỌC, không chỉ NỘI DUNG.
1) Đọc nguyên văn 2) Đối chiếu chú 3) Phân tích luận lý 4) Áp dụng thực tiễn 5) So sánh bản chú.
Đường chú (hình tượng) vs Tống chú (lý học) vs Thanh chú (khảo chứng).