Kinh điển ngoại đan và thuật trường sinh quan trọng nhất thời Lục triều. Luận về kim đan, kim dịch, phục thực, hành khí, bùa chú và phê phán dị đoan. Chứng minh “tiên khả học” bằng thực nghiệm luyện đan và dược liệu.
Ứng dụng: Nguồn gốc lý thuyết ngoại đan Thái Thanh; nền tảng cho nghiên cứu giả kim và y dược đạo giáo.
神仙可學、方術可據:否定「天命已定不可學」與「虛無空談」,主張以金丹為本、眾術為輔,理性辯證地確立修道有效性。
1) 先辨日主「可煉之質」:身強宜泄秀(食傷/官殺制化),身弱宜生扶(印比);2) 金水相生、火土煉金等象,可對應丹道「煉精化氣」之五行模型;3) 官殺重而無制者,先「伏火」(用印化殺或食傷制殺)再言進修;4) 印星為師承與經典,忌印被破;財星過旺則心外馳,宜以比劫分財或印星收心;5) 大運入「火土煉物」或「金水還丹」之氣時,排布實際功法與作息,忌空運空談。
對《神仙傳》的敘事證據作哲學與方法論升級;較後期雷法、內丹語錄更重「外丹與博採眾術」,是魏晉神仙學的理性高峰而非純密法操作手冊。