Kinh căn bản thứ nhất trong “tứ bộ ngũ sách” của Chân Không Giáo do Liêu Đế Sính sáng lập. Cốt tủy là “phục bản hoàn nguyên, quy nhất quy không”, dạy tĩnh tọa, tụng kinh, uống trà để phục hồi bản thể chân không. Hiện vẫn được tụng tại các đạo đường Chân Không ở Mã Lai, Singapore, Thái Lan và Đài Loan.
Ứng dụng: tụng kinh chân không / tu tĩnh tọa
**Bảo quyển** (宝卷) thuộc văn học tôn giáo dân gian Minh–Thanh: thể **tuyên quyển** (宣卷) kể–tụng xen prosimetrum (văn xuôi + kệ). «Báo không» (报空) mang nghĩa **báo đáp/ hiển bày lẽ Không** (空)—dung hòa Phật giáo tính không với khuyến thiện dân gian: vạn pháp giai không, đừng chấp hữu, làm thiện để thoát luân hồi. Bảo quyển thường có: khai kinh kệ–thỉnh Phật/Bồ tát–kể chuyện nhân quả–khuyến thế–kết kinh. Thuật ngữ: 宝卷、宣卷、报空、真空家乡 (ở một số giáo môn). Ranh giới Đạo–Phật–dân gian mờ; không phải khoa nghi Chính Nhất chuẩn.
⚡ Ứng dụng: Nghiên cứu tuyên quyển–bảo quyển dân gian; tham chiếu tư tưởng «không» khuyến thiện, không dùng như đàn pháp đạo sĩ chuẩn.
🔗 Liên quan: 三教寶卷, 報恩寶卷, 大同元音
万物终归空,执有是苦因;报空不是否定伦理,而是以空观拆穿名利我相,使人回心向道。证明:若不通空,一切修善仍可能沦为新的执着与交易。
1. 财官旺而心苦者,先观“财官空性”,再谈用神。 2. 用流年得失练习:得不喜、失不崩。 3. 布施时练无相:不求回报记录到心。 4. 命理预测保持或然率心态,破“铁口”我执。 5. 空观后仍守戒,防堕入“恶取空”。
与《报恩宝卷》相对:一主空观,一主恩伦。不同于精英论空的佛典,宝卷以民间说唱教化。与大圆满顿见相比,报空宝卷更劝化、叙事、伦理取向,哲学精密性较弱但普及力强。